HappySkin đã từng nghe một số bạn chia sẻ rằng thành phần sản phẩm là một thế giới quá bí ẩn mà bạn tự xét mình là “kẻ ngoại đạo” không thể xâm nhập. Một số bạn quyết tâm nghe theo lời quảng cáo vì tìm hiểu thêm về mỹ phẩm khô khan quá. Thực ra không hề khó để trở nên thông thái và sáng suốt khi lựa chọn sản phẩm. Hãy cùng Happyskin bắt đầu những ý niệm cơ bản xung quanh việc dưỡng ẩm.

chat-duongam

Quá trình dưỡng ẩm được tin là có khả năng ức chế sự mất nước thông qua biểu bì nhờ vào việc giữ ẩm


Đã bao giờ bạn nghe đến khái niệm Chất Giữ Ẩm, Chất Hút Ẩm và Chất Làm Mềm chưa? Chúng đóng vai trò như thế nào trong các sản phẩm dưỡng da của bạn? Sự khác nhau của các loại chất này? Tất cả có sẵn trong một bài viết này.

Theo quan niệm truyền thống, quá trình dưỡng ẩm được tin là có khả năng ức chế sự mất nước thông qua biểu bì nhờ vào việc giữ ẩm. Nước được sản sinh ở các lớp biểu bì sâu hơn và di chuyển lên trên để làm ẩm các tế bào ở những lớp phía trên của da (lớp sừng), cuối cùng bốc hơi. Nghiên cứu cho thấy rằng các lớp sừng đóng vai trò như một màng hoạt động bao gồm các lipid gian bào (như ceramides, cholesterol và các axit béo), nhờ đó hình thành một chức năng hàng rào ngăn nước. Thêm vào đó, lớp sừng chứa hỗn hợp tự nhiên của các axit amin, lactate, urê và các chất điện giải, là những thành phần giúp lưu giữ nước.

Da khô được ghi nhận khi hàm lượng độ ẩm dưới 10%, và có sự thiếu hụt tính liên tục của lớp sừng. Về mặt khoa học, quá trình điều trị dưỡng ẩm bao gồm một chu trình 4 bước như sau:

moist2

CHẤT GIỮ ẨM

Các chất giữ ẩm là những hợp chất mà về mặt cơ học chúng sẽ ngăn sự mất nước qua biểu bì ở lớp sừng. Petrolatum ở nồng độ nhỏ nhất là 5% là chất giữ ẩm có hiệu quả nhất, kế đến là lanolin, dầu khoáng, và các loại silicone như dimethicone. Petrolatum được sử dụng rộng rãi như một loại chất dưỡng ẩm điển hình. Lanolin cũng được sử dụng rộng rãi và khá hiệu quả mặc dù nó đã được chứng minh là gây ra viêm da tiếp xúc trong một số trường hợp.

CHẤT HÚT ẨM

Các chất hút ẩm hút giữ nước khi thoa lên da và theo lý thuyết thì chúng sẽ cải thiện quá trình hidrat hóa của lớp sừng. Tuy nhiên, phần nước được giữ lại trên da là nước giữa các lớp biểu bì, không phải nước từ khí quyển. Việc thoát hơi nước liên tục từ da có thể thực sự làm trầm trọng thêm hiện tượng khô da.

Về mặt hóa học, tất cả các chất hút ẩm đều có vài điểm chung: các nhóm hydroxyl. Những nhóm này cho phép chúng tham gia vào một quá trình liên kết gọi là liên kết hidro. Nói cách khác, chúng hút được nước (theo tiếng latin: humectare = ẩm)

Các chất giữ ẩm bao gồm glycerin, sorbitol, propylene glycol, hexylene và butylene glycol, MP Diol, urê, axit alphahydroxy (như axit lactic) và các loại đường khác.

Glycerin: nhờ vào giá cả mà glycerin trở nên phổ biến nhất trong số tất cả các chất hút ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mặc dù glycerin là một hợp chất rất tốt trong việc dưỡng ẩm, và hiệu quả của glycerin thực sự tích cực, nhưng khi được sử dụng ở nồng độ trên 5%, glycerin lại để lại trên da một cảm giác bết dính khó chịu.

Sorbitol: Sorbitol, tồn tại ở dạng bột hoặc dung dịch nước nồng độ 70%, được sử dụng một cách đặc trưng trong kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.

Propylene glycol: propylene glycol nhìn chung ít thấy hiện diện trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mặc dù nó ít bết dính hơn glycerin, nhưng đã có một số lo ngại về độ an toàn của nó khi sử dụng ở nồng độ trên 7.5%.

Hexylene và Butylene glycol: cả hai hợp chất này thường được sử dụng trong các loại sữa dưỡng việc thoa lên da mặt nhờ vì chúng không gây cảm giác dính trên da. Khi sử dụng trong các loại sản phẩm trang điểm dạng sữa, chúng có thể làm giảm sự hình thành vết thường thấy ở loại sản phẩm này. Do chi phí tương đối cao, các chất này thường bị hạn chế sử dụng.

MP Diol: MP diol có các tính chất tương tự với hexylene và butylene glycol nhưng ít tốn kém hơn (tương tự như propylene glycol).

Người ta cũng ghi nhận rằng tất cả các chất hút ẩm dạng glycol có thể cải thiện thêm hiệu quả của các chất bảo quản (như paraben) vì chúng lấy nước ra khỏi vi khuẩn (cần thiết cho sự sinh trưởng của chúng) và cải thiện độ tan của paraben.

Urê và các axit alphahydroxy (AHAs): bên cạnh tính chất hút ẩm của chúng, urê và các AHA là chất tiêu sừng. Urê là một chất giữ ẩm ở nồng độ thấp (10%), nhưng ở nồng độ cao hơn (20-30%), nó là chất tiêu sừng nhẹ bằng cách phá vỡ các liên kết hydro hoặc các protein biểu bì. Các AHA, như axit lactic hoặc axit glycolic, hiện diện để làm tăng sự dính kết của các tế bào lớp sừng, từ đó làm giảm sự thô ráp và sự tróc vảy.

CÁC CHẤT LÀM MỀM VÀ PROTEIN

Các chất làm mềm làm mịn da bằng cách lấp đầy các khoảng trống giữa các vảy da với vài giọt dầu, và thường không bít chặn trừ phi áp dụng lượng lớn. Khi kết hợp với một chất tạo nhũ, chúng có thể giúp giữ dầu và nước ở lớp sừng. Các ví dụ về chất làm mềm bao gồm dầu khoáng, lanolin, các axit béo, cholesterol, squalene và các lipid cấu trúc.

Các axit béo: các axit béo và ancol béo phát huy lợi ích của chúng thông qua các tác động trên hàng rào bảo vệ của da. Các ví dụ bao gồm axit stearic, linoleic, linolenic, oleic, lauric, có thể được tìm thấy trong, ví dụ như dầu cọ, dầu dừa, dầu hạt nho.

Ceramides: các lipid cấu trúc như ceramide nằm ở giữa các tế bào da cũng được cảm thấy là đang đóng một vai trò đáng kể trong khả năng giữ nước của lớp sừng. Ceramide là một thành phần chính của tế bào da và đóng vai trò chủ đạo trong việc hình thành kết cấu đa phiến mỏng. Bản thân các các ceramide tự nhiên ở thời điểm hiện tại quá tốn kém để có thể có mặt trên thị trường. Tuy nhiên ceramide tổng hợp (như lacto-ceramide được bao bọc trong các liposome) hiện đang có sẵn và đã được chứng minh lâm sàng là có hiệu quả trong việc ngăn ngừa và cải thiện da khô.

Proteins: giống như các chất làm mềm, protein co nhỏ lại trên da để lại một lớp màng làm mềm da, làm phẳng một số nếp nhăn mảnh và tránh mất nước.

moist

Lượt thích 22 00 524524

Bình luận


X
Top