Trong mỹ phẩm, có lẽ sự tranh cãi giữa thành phần chăm sóc da tự nhiên hay các sản phẩm hóa mỹ phẩm tổng hợp sẽ mãi không bao giờ đi đến hồi kết. Câu trả lời Nên hay Không? Dùng hay Không Dùng, theo Happy Skin tùy thuộc vào quyết định của mỗi người, sau khi đã tìm hiểu thông tin thật kỹ càng. Và nếu có một lời khuyên, thì với Happy Skin, bạn thực sự cần để ý đến một số thành phần đặc biệt gây tranh cãi, và nếu tránh được thì cũng là một điều tốt. Nếu bạn hăng hái muốn tìm hiểu thêm về những thành phần được coi là nguy hại (xin khẳng định với các bạn, đến những thành phần tai tiếng như Parabens cũng không phải bị cấm hoàn toàn trong mỹ phẩm, và rất nhiều nghiên cứu đưa ra những cảnh báo, nhiều hơn là mang tính khẳng định 100%) trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như những thành phần thiên nhiên để thay thế, hãy tiếp tục đọc nhé.

giai-phap-thay-the-cho-cac-thanh-phan-gay-tranh-cai 2

Parabens vs Chiết xuất rễ củ cải lên men (Leuconostoc radish root ferment)

Thành phần hoá học: Parabens

Hầu hết mọi người đều biết đến Parabens. Một thành phần thường xuyên xuất hiện trong mỹ phẩm, từ các loại sản phẩm từ chăm sóc da đến xà phòng rửa tay cho đến dung dịch cọ rửa, tuy nhiên, không phải nhiều người biết đến công dụng thực sự của hợp chất này. Parabens được dùng để làm chất bảo quản và ngăn ngừa nấm mốc, có khả năng giữ cho sản phẩm bền vững trong vòng từ 2-5 năm. Đây là một thành phần gây nhiều tranh cãi nhất.

Thành phần tự nhiên thay thế: Chiết xuất lên men

Lý do hiệu quả: “Cùng một loại vi khuẩn giữ cho thực phẩm lên men có thể ăn uống được một cách an toàn khiến cho thành phần này là một chất bảo quản hoàn toàn tự nhiên tuyệt vời. Nó có thể đảm bảo duy trì độ ổn định của sản phẩm ít nhất là trong vòng 12 tháng, và không kèm theo bất kỳ nguy cơ nào cho sức khoẻ như paraben có thể gây ra.

Phenoxyethanol vs. Quả hồi (Anise Berry)

Thành phần hoá học: Phenoxyethanol

Giải thích: “Phenoxyethanol là một chất ít được biết đến hơn paraben, nhưng cũng có tính năng bảo quản tương tự. Thông thường các sản phẩm có dán nhãn ‘không chứa parabens’ đều sẽ thay thế parabens bằng phenoxyethanol. Thành phần này bị hạn chế sử dụng ở Châu Âu.

Thành phần tự nhiên thay thế: Quả hồi

Lý do hiệu quả: “Quả hồi giúp bảo vệ các hợp chất hữu cơ trong sản phẩm, đồng thời duy trì tính nguyên vẹn và hiệu năng của sản phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm nền dầu (oil-based) hơn là dạng nhũ tương (emulsion).”

Hydroquinone vs. Chiết xuất dương xỉ biển (Sea Fern Extract)

Thành phần hoá học: Hydroquinone

Giải thích: Rất nhiều sản phẩm làm trắng có chứa chất tẩy mạnh gây bào mòn, làm da yếu đi này. Hydroquinone bị cấm sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở Châu Âu, và hạn chế sử dụng ở Mỹ và Canada. Thông thường, nếu Hydroquinone có xuất hiện trong mỹ phẩm thì ở nồng độ rất thấp và nên được tư vấn bởi bác sĩ.

Thành phần tự nhiên thay thế: Chiết xuất dương xỉ biển

Lý do hiệu quả: “Dương xỉ biển có tác dụng thải độc tự nhiên, đồng thời giúp làm mờ các vết thâm và đốm sẫm màu. Nó có tác dụng kích thích quá trình đào thải melanin tự nhiên của da, hơn là chỉ tẩy trắng da như hydroquinone. Những thành phần như Vitamin C (ascorbic acid) cũng là sự thay thế hợp lý.

Dimethicone vs. Bamboo Ferment and Irish Moss

Thành phần hóa học: Dimethicone

Dimethicone là một loại silicon tổng hợp được dùng để tạo kết cấu cho sản phẩm. Thành phần này cho sản phẩm khả năng thoa đều trên da thật mềm mại, có thể hình thành một lớp màng bảo vệ trên làn da, đồng thời làm đầy các nếp nhăn và vết chân chim. Thành phần này bị hạn chế sử dụng ở Canada.

Thành phần tự nhiên thay thế: Tre lên men và Rêu Irish

Lý do hiệu quả: “Cả tre lên men và rêu Irish đều cung cấp sự giữ ẩm sâu bên trong nhằm giúp bạn sở hữu làn da mềm mịn như lụa, và hình thành một lớp màng mỏng ngăn ngừa da mất nước.”

Polyethylene Glycol vs. Cetearyl Olivate

Thành phần hóa học: Polyethylene glycol

Giải thích: “Polyethylene glycol (hay PEG) thật sự là một nhóm các thành phần có thể nhũ hoá sản phẩm và củng cố khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da.

Thành phần tự nhiên thay thế: Cetearyl olivate

Lý do hiệu quả: “Các axit béo từ ô liu cho chất nhũ hoá này khả năng giữ ẩm sâu, giúp cho làn da trở nên mịn màng. Thành phần này cũng có thể đem lại cho sản phẩm một kết cấu mịn đặc.”

Retinol vs. Dầu nụ tầm xuân (Rosehip Oil) và Quả mai biển (Sea Buckthorn)

Thành phần hóa học: Retinol

Giải thích:  “Retinol (hay vitamin A) giúp làm mịn da và giảm thiểu sự hiệndiện của vết sẹo mụn và nếp nhăn.”

Thành phần tự nhiên thay thế: Dầu nụ tầm xuân và quả mai biển

Lý do hiệu quả: “Các loại dầu giàu vitamin A cung cấp các hiệu quả làm mịn da tương tự như retinol, nhưng không gây ra các vấn đề như khô da, kích ứng, và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời đi kèm với vitamin A dạng tổng hợp – retinol.”

Peptide tổng hợp vs. Peptide trong bơ

Thành phần hóa học: Peptide tổng hợp

Giải thích: “Peptit được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa nhằm giảm thiểu các nếp nhăn với “hiệu ứng Botox” (làm căng da) và tăng cường quá trình sản xuất collagen cho làn da căng mịn. Có rất nhiều loại peptide được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da.”

Thành phần tự nhiên thay thế: Peptit trong bơ

Lý do hiệu quả: “Những loại peptide nguồn gốc tự nhiên giúp giữ ẩm và làm căng đầy làn da, đem lại làn da tươi trẻ tương tự như các loại peptide tổng hợp.”

Propylene Glycol vs. Mật ong

Giải thích: “Propylene glycol giúp làm ổn định sản phẩm. Thành phần này hấp thụ nước và giúp các sản phẩm duy trì độ ẩm. Nó còn được sử dụng trong quá trình rã đông và sản xuất polyeste.”

Thành phần tự nhiên thay thế: Mật ong

Lý do hiệu quả: “Mật ong là một chất giữ ẩm, nghĩa là nó có khả năng hút và khoá lại độ ẩm. Mật ong giúp cân bằng các sản phẩm và giữ ẩm cho làn da.”

Lượt thích 88 00 503503

Bình luận


X
Top