• Từ điển về da
  • Chi tiết : DNA (freeze-dried) (pure biological) (pure vegetal) (deoxyribonucleic acid)

DNA (freeze-dried) (pure biological) (pure vegetal) (deoxyribonucleic acid)

Tên gọi khác: DNA (freeze-dried) (pure biological) (pure vegetal) (deoxyribonucleic acid)

DNA (freeze-dried) (pure biological) (pure vegetal) (deoxyribonucleic acid)– một protein hình thành lớp màng bề mặt có khả năng tạo độ ẩm. Các phân tử lớn của DNA thì không khả năng xuyên qua lớp da. Thêm vào đó, mối quan hệ của nó với lớp sừng giúp cho nó giữ lại được trên bề mặt da, điều này giúp bảo vệ và giữ độ ẩm cho da. Khi việc sử dụng DNA phổ biến một phần vào những năm 1980, các loại mỹ phẩm có chất này tham gia thực tế dần dần biến mất. Nó thường được dùng trong muối kali thu được từ chất dịch của loài cá.


X
Top